Nghịch lý luật sư Việt Nam: cần độc lập hay 'bản lĩnh chính trị vững vàng'?

    • Tác giả, Luật sư Phùng Thanh Sơn
    • Vai trò, Gửi cho BBC News Tiếng Việt từ TP HCM
  • Được đăng
  • Thời gian đọc: 10 phút

Việc đặt ra yêu cầu về 'bản lĩnh chính trị' đối với luật sư, cũng như nhiều quy định khác, làm xói mòn tư cách độc lập của luật sư.

Lần đầu tiên hợp đồng dịch vụ pháp lý điện tử được luật hóa, tạo điều kiện cho tư vấn pháp lý trực tuyến giá rẻ.

Luật sư tham gia tòa án chuyên biệt trong Trung tâm Tài chính quốc tế.

Đáng chú ý là quy định rõ các hành vi bị cấm như đe dọa, gây áp lực đối với luật sư.

Đó là một số điểm tiến bộ trong Dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi) mà Bộ Tư pháp đang lấy ý kiến - vốn là văn bản quan trọng sẽ định hình nghề luật sư Việt Nam trong nhiều thập kỷ tới.

Tuy nhiên, ở những vấn đề cốt lõi, dự thảo lại đi ngược xu hướng trao thêm độc lập cho nghề luật sư khi vẫn duy trì nhiều lớp quản lý trung gian không thực sự cần thiết và bổ sung những tiêu chuẩn mơ hồ mang tính "răn đe".

Tiêu chí 'bản lĩnh chính trị vững vàng' đe dọa tính độc lập nghề nghiệp

Một tiêu chuẩn để trở thành luật sư quy định tại Điều 7 dự thảo là "có bản lĩnh chính trị vững vàng".

Nhưng thế nào là "có bản lĩnh chính trị vững vàng" thì hiện chưa có định nghĩa pháp lý, không có cơ chế đánh giá khách quan và không có chuẩn mực đo lường rõ ràng.

Trong khi đó, Điều 4 dự thảo lại khẳng định nguyên tắc hành nghề là "độc lập, trung thực, tôn trọng sự thật khách quan".

Hai quy định này dường như mâu thuẫn với nhau, bởi độc lập nghề nghiệp có nghĩa là không bị chi phối bởi bất kỳ áp lực nào, kể cả áp lực chính trị.

Nếu "bản lĩnh chính trị vững vàng" được dùng để xét duyệt cấp chứng chỉ luật sư hoặc kỷ luật, tiêu chí này có nguy cơ tạo ra bất bình đẳng và thiếu minh bạch.

Tiêu chí này cần được thay thế bằng các chuẩn mực cụ thể, đo lường được: không có tiền án về tội phạm cố ý, không bị kỷ luật nghề nghiệp trong một thời hạn nhất định, và cam kết tuân thủ Quy tắc đạo đức nghề nghiệp luật sư Việt Nam.

Nghịch lý về tư cách luật sư

Dự thảo tồn tại một nghịch lý trong định nghĩa tư cách "luật sư".

Khi quy định rằng "Luật sư là người có đủ tiêu chuẩn theo quy định của Luật này, đã gia nhập Đoàn Luật sư và được cấp Chứng chỉ hành nghề luật sư", điều đó có nghĩa là để được công nhận là luật sư, điều kiện bắt buộc là đã gia nhập đoàn luật sư.

Nhưng thực tế lại diễn ra theo trình tự ngược lại: ứng viên phải vượt qua hàng loạt kỳ thi mới được Bộ Tư pháp cấp chứng chỉ hành nghề; có chứng chỉ mới đủ điều kiện gia nhập đoàn luật sư; gia nhập đoàn rồi mới được Liên đoàn Luật sư Việt Nam cấp thẻ.

Đây là nghịch lý kiểu "A phải làm B để trở thành C, nhưng phải là C mới được làm B".

Hệ quả là đoàn luật sư, một tổ chức xã hội nghề nghiệp, lại nắm quyền lực thực chất quyết định tư cách hành nghề, dù chứng chỉ do cơ quan nhà nước cấp.

Điều này làm mờ ranh giới giữa quản lý nhà nước và hoạt động của tổ chức dân sự, tạo ra sự phụ thuộc không cần thiết và tiềm ẩn nguy cơ lạm quyền.

Trên thực tế, khi một luật sư bị đoàn xóa tên, dù chứng chỉ vẫn còn hiệu lực, họ gần như mất khả năng hành nghề.

Xét về thẩm quyền, chứng chỉ hành nghề do Bộ Tư pháp cấp mới là văn bản hành chính chính thức khai sinh và thừa nhận tư cách pháp lý của luật sư.

Trong khi đó, thẻ do Liên đoàn Luật sư Việt Nam cấp chỉ có giá trị nội bộ, xác nhận tư cách thành viên và nghĩa vụ đóng phí; nó phụ thuộc hoàn toàn vào sự tồn tại của chứng chỉ và không thể thay thế hay phủ quyết quyết định của Bộ Tư pháp.

Khi được tích hợp vào Cơ sở dữ liệu luật sư quốc gia, thông tin này trở thành nguồn dữ liệu có giá trị xác thực cao nhất, làm căn cứ để các cơ quan tiến hành tố tụng tra cứu và công nhận tư cách tham gia tố tụng.

Trong kỷ nguyên số, một tấm thẻ vật lý chỉ mang tính nhận diện hình thức, không tạo thêm giá trị pháp lý nào.

Vậy làm thế nào để có thể loại bỏ nghịch lý này?

Thứ nhất, "nhất thể hóa" điều kiện hành nghề: công nhận chứng chỉ do Bộ Tư pháp cấp là căn cứ duy nhất xác lập tư cách luật sư, đồng thời sử dụng Cơ sở dữ liệu quốc gia để xác thực trực tuyến và bãi bỏ yêu cầu xuất trình thẻ vật lý.

Tiếp đến, cần chuyển sang mô hình tự nguyện: gia nhập đoàn luật sư là quyền lựa chọn của cá nhân, tách bạch quyền quản lý hành chính nhà nước với quyền tự do hội họp của tổ chức xã hội nghề nghiệp.

Cuối cùng là tái định vị vai trò của đoàn và liên đoàn luật sư: bỏ thẩm quyền mang tính "cấp phép" tư cách hành nghề, chuyển trọng tâm sang hỗ trợ, bồi dưỡng chuyên môn, cung cấp phúc lợi và bảo vệ quyền lợi hợp pháp để thu hút hội viên một cách tự nhiên.

Đoàn và liên đoàn khó trở thành tổ chức nghề nghiệp độc lập

Một trong những quy định đáng chú ý nằm ở Điều 28 khi giao cho đoàn luật sư hai nhiệm vụ mâu thuẫn: vừa đại diện, bảo vệ quyền lợi thành viên, vừa giám sát và kỷ luật chính thành viên đó.

Hai vai trò này dễ dẫn đến xung đột lợi ích nghiêm trọng.

Khi bị đoàn kỷ luật, luật sư phải khiếu nại lên Ban Thường vụ Liên đoàn, nơi ra quyết định được coi là "cuối cùng" (khoản 4 Điều 33).

Luật sư vẫn có quyền khởi kiện ra tòa (khoản 5), nhưng phải hoàn tất quy trình nội bộ trước và phải chứng minh "gây thiệt hại đến quyền lợi hợp pháp".

Cơ chế này khiến quyền chuyển đoàn bị triệt tiêu trên thực tế: nếu chỉ xung đột với đoàn địa phương, luật sư còn có thể chuyển sang đoàn khác để hành nghề; nhưng khi xung đột với liên đoàn, thì các đoàn khác, vốn là cấp dưới trực tiếp của liên đoàn, rất dễ e ngại khi tiếp nhận một người từng "đối đầu" với cấp cao nhất.

Khi đó, luật sư rơi vào thế tiến thoái lưỡng nan: hoặc im lặng chấp nhận một quyết định kỷ luật thiếu khách quan, hoặc chịu rủi ro bị "cô lập" khỏi hệ thống hành nghề.

Để bảo đảm quyền lợi luật sư, dự thảo nên cho phép họ khởi kiện trực tiếp ra tòa mà không bắt buộc qua khiếu nại nội bộ; quyết định của liên đoàn chỉ là "cuối cùng trong nội bộ tổ chức nghề nghiệp", không hạn chế quyền tiếp cận tư pháp theo Hiến pháp.

Đây cũng là lý do mạnh mẽ nhất để việc gia nhập đoàn và liên đoàn luật sư phải hoàn toàn tự nguyện.

Khi gia nhập là lựa chọn chứ không phải điều kiện bắt buộc, luật sư chỉ tham gia khi tổ chức thực sự mang lại giá trị; các đoàn khi đó cạnh tranh bằng chất lượng hỗ trợ thành viên chứ không dựa vào quyền lực hành chính.

Ngược lại, cơ chế bắt buộc hiện nay vô hình trung biến tổ chức nghề nghiệp thành "cơ quan quản lý thứ hai", tạo xung đột lợi ích nội tại và làm suy yếu sứ mệnh bảo vệ công lý.

Tính độc lập càng bị hạn chế khi lãnh đạo đoàn phải được chủ tịch UBND tỉnh phê chuẩn đề án và kết quả đại hội (Điều 29), Điều lệ liên đoàn do Bộ Tư pháp phê duyệt (Điều 30), và kết quả đại hội liên đoàn cũng do Bộ Tư pháp phê chuẩn (Điều 32).

Trong cấu trúc quản lý đa tầng như vậy, các tổ chức luật sư khó trở thành tiếng nói độc lập bảo vệ thành viên khi xảy ra xung đột với hệ thống quyền lực.

Sự độc lập không gây ra rủi ro thể chế

Một trong những quan ngại được nêu ra là sự độc lập của các đoàn luật sư và Liên đoàn Luật sư Việt Nam có thể làm lung lay vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam.

Tôi cho rằng lo ngại này không thực tế nếu nhìn từ cấu trúc thể chế đặc thù và mục tiêu chiến lược của Việt Nam.

Sự độc lập của giới luật sư thuần túy là tự chủ về chuyên môn, kỹ thuật và quản trị nghề nghiệp chứ không hướng tới, và không thể thách thức vai trò lãnh đạo của Đảng.

Trong thể chế chính trị Việt Nam, Đảng lãnh đạo trực tiếp và toàn diện cả ba nhánh lập pháp, hành pháp và tư pháp.

Hơn nữa, hệ thống báo chí truyền thông của nhà nước được quản lý chặt chẽ, không có báo chí tư nhân, khiến cho khả năng các tổ chức nghề nghiệp bị lợi dụng để hình thành lực lượng đối trọng chính trị trên thực tế là gần như không có.

Ngược lại, một liên đoàn luật sư độc lập mạnh mẽ mang lại ba giá trị cốt lõi cho quốc gia.

Đầu tiên là nâng cao chất lượng lập pháp: tiếng nói phản biện khách quan, không bị chi phối hành chính, giúp nhà nước phát hiện sớm lỗ hổng chính sách và ban hành những đạo luật khoa học, thực tế.

Thứ đến, bảo đảm tranh tụng thực chất: sự độc lập của luật sư trước tòa là chìa khóa để chống oan sai và củng cố niềm tin của nhân dân vào công lý, theo tinh thần Nghị quyết 27-NQ/TW.

Cuối cùng là nâng cao uy tín quốc tế: một đội ngũ luật sư tự chủ, chuyên nghiệp là minh chứng thuyết phục nhất về tinh thần thượng tôn pháp luật, giúp Việt Nam gia tăng vị thế khi hội nhập.

Chính vì thế, thay vì co cụm kiểm soát, nhà nước nên cởi trói để Liên đoàn Luật sư độc lập đồng hành cùng tiến trình cải cách tư pháp.

Cần bỏ những điều khoản gây rủi ro cho quyền bào chữa

Khi một luật sư bị khởi tố hoặc bị đoàn xóa tên thì chứng chỉ hành nghề ngay lập tức sẽ bị tự động đình chỉ, dù luật sư đó đang khiếu nại.

Quy định tại Điều 11, khoản 4 này vi phạm trực tiếp nguyên tắc suy đoán vô tội mà Hiến pháp đã quy định: khi chưa có bản án kết tội, việc tước quyền hành nghề bằng một quyết định hành chính là vô lý.

Thêm vào đó, Điều 33 khoản 4 trao cho Liên đoàn quyền ra "quyết định cuối cùng", chặn đứng con đường khởi kiện hành chính.

Cơ chế này nên được thay thế bằng quy trình xem xét của một hội đồng kỷ luật độc lập, đồng thời bảo đảm quyền hành nghề được duy trì cho đến khi có phán quyết cuối cùng của tòa án.

Một rắc rối khác là luật sư bị cấm "gây phức tạp tình hình an ninh, chính trị" - vốn đầy cảm tính khi thiếu định nghĩa pháp lý hay yếu tố cấu thành rõ ràng.

Một quy định mở như vậy rất dễ bị lạm dụng để quy kết tùy tiện, khiến luật sư e dè, không dám tranh tụng quyết liệt trong các vụ án nhạy cảm.

Lịch sử các vụ oan sai lớn như Nguyễn Thanh Chấn, Huỳnh Văn Nén, Hàn Đức Long cho thấy hệ thống tư pháp cần những người bảo vệ công lý từ bên ngoài, dám tranh tụng thẳng thắn và được tổ chức nghề nghiệp thực sự bảo trợ.

Thêm một lớp quản lý trung gian không làm hệ thống an toàn hơn, mà chỉ khiến oan sai khó bị phát hiện và niềm tin pháp luật suy giảm.

Dự thảo 2026 là cơ hội lịch sử để xây dựng một đội ngũ luật sư độc lập, chuyên nghiệp và mạnh mẽ.

Muốn vậy, cần gỡ bỏ các lớp quản lý không cần thiết, tách bạch chức năng bảo vệ thành viên với chức năng kỷ luật (giao cho hội đồng độc lập), và bảo đảm quyền tiếp cận tư pháp thực chất.

  • Tác giả Phùng Thanh Sơn là luật sư, giám đốc Công ty Luật TNHH Thế Giới Luật Pháp có trụ sở tại TP HCM